-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 358 mm, CS 3.5 mm và OD 365 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 358” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 358 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 365 mm | 358 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 358 mm | 365 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 358 mm trong khi giữ CS 3.5 mm sẽ tạo OD 365 mm, khác OD đúng 365 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 354x3.5 mm | 354 | 3.5 | 361 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 355x3.5 mm | 355 | 3.5 | 362 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 356x3.5 mm | 356 | 3.5 | 363 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 360x3.5 mm | 360 | 3.5 | 367 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 362x3.5 mm | 362 | 3.5 | 369 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 356x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 358x3.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 356x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
365 − 2 × 3.5 = 358 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 358 mm, CS 3.5 mm và OD kiểm tra 365 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 358 mm, CS 3.5 mm và OD 365 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.