-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 358x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 358 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 366 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 358 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 366 mm | 358 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 358 mm | 366 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 358 mm, CS 4 mm, OD 366 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 89.50, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 355x4 mm | 355 | 4 | 363 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 356x4 mm | 356 | 4 | 364 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 360x4 mm | 360 | 4 | 368 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 361x4 mm | 361 | 4 | 369 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 362x4 mm | 362 | 4 | 370 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 358 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 366 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 358 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 358 + 2 × 4 = 366 mm.
Khi OD gần 366 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 358 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 358x4 mm; cột ID phải là 358 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 366 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 366 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 358 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 358x4 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.