-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 358x6 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 358 mm, tiết diện dây 6 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 370 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 358 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 370 mm | 358 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 358 mm | 370 − 2 × 6 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 358 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 358 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 370 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 350x6 mm | 350 | 6 | 362 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS. |
| 355x6 mm | 355 | 6 | 367 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 360x6 mm | 360 | 6 | 372 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 365x6 mm | 365 | 6 | 377 | ID cao hơn 7 mm; cùng CS. |
| 368x6 mm | 368 | 6 | 380 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 358x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 358 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 358 + 2 × 6 = 370 mm.
Khi OD gần 370 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 358 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 358x6 mm; cột ID phải là 358 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 370 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 370 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 358 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 358x6 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 358 mm hoặc CS 6 mm, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su trước khi xác nhận lựa chọn.