Oring gioăng cao su tròn NBR size 359.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A710K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 359.30*5.70mm (G-360)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 359.3x5.7 mm: cách tách ID 359.3 mm và CS 5.7 mm

Đối với sản phẩm hiện tại, 359.3 mm không phải OD và 5.7 mm không phải bán kính của vòng. 359.3 mm là ID, 5.7 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 370.7 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong359.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài370.7 mm359.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID359.3 mm370.7 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 359.3 mm và CS 5.7 mm

ID 359.3 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5.7 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 11.4 mm.

Quy trình đo lại Oring 359.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 370.7 mm.
  3. Đo CS 5.7 mm, sau đó tính ID bằng 370.7 − 2 × 5.7.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 359.3 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 359.3x5.7 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 359.3 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 359 mm sẽ làm OD đổi thành 370.4 mm.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 359.3 mm nhưng OD lệch khỏi 370.7 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 359.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
319.3x5.7 mm319.35.7330.7ID thấp hơn 40 mm; cùng CS; OD thấp hơn 40 mm.
329.3x5.7 mm329.35.7340.7ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 30 mm.
339.3x5.7 mm339.35.7350.7ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm.
379.3x5.7 mm379.35.7390.7ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm.
399.3x5.7 mm399.35.7410.7ID cao hơn 40 mm; cùng CS; OD cao hơn 40 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 339.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 20 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 359.3/5.7/370.7 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 5.7 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 359.3x5.7 mm

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 359.3x5.7 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 359.3x5.7 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.85 mm.

Vì sao OD của Oring 359.3x5.7 mm lớn hơn ID 11.4 mm?

Vì có một CS 5.7 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 359.3x5.7 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 359.3 mm, CS 5.7 mm và OD 370.7 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347