-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 35x1.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 3 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 38 mm để xác minh lại ID 35 mm và CS 1.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 35 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 38 mm | 35 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 35 mm | 38 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 23.33. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 35 mm đi cùng CS 1.5 mm và tạo OD 38 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 33.5x1.5 mm | 33.5 | 1.5 | 36.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 34x1.5 mm | 34 | 1.5 | 37 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 34.5x1.5 mm | 34.5 | 1.5 | 37.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 35.5x1.5 mm | 35.5 | 1.5 | 38.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 36x1.5 mm | 36 | 1.5 | 39 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 34.5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 35 mm và OD 38 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 35 mm, CS 1.5 mm, OD 38 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 34.5x1.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Size hiện tại có ID 35 mm và CS 1.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.