-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 35x3 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 35 mm là đường kính trong và 3 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 41 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
ID 35 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 8.57%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 35 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 41 mm | 35 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 35 mm | 41 − 2 × 3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 34x3 mm | 34 | 3 | 40 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 34.2x3 mm | 34.2 | 3 | 40.2 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS. |
| 34.5x3 mm | 34.5 | 3 | 40.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 35.5x3 mm | 35.5 | 3 | 41.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 36x3 mm | 36 | 3 | 42 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 35x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 35 mm × CS 3 mm; OD tính được là 41 mm.
Không. 41 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 35 mm.
Tính 41 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 35 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 35/3/41 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 35 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 41 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 35x3 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 35 mm, CS 3 mm với các size khác và tránh nhầm OD 41 mm thành ID, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.