-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 35 và 4.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 35 + 2 × 4.5 cho OD 44 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 44 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 35 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 44 mm | 35 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 35 mm | 44 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 12.86% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 35 mm nhưng CS khác 4.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 44 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 31.5x4.5 mm | 31.5 | 4.5 | 40.5 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm. |
| 32x4.5 mm | 32 | 4.5 | 41 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 34.5x4.5 mm | 34.5 | 4.5 | 43.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 35.5x4.5 mm | 35.5 | 4.5 | 44.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 36x4.5 mm | 36 | 4.5 | 45 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 34.5x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 35 mm, CS 4.5 mm, OD 44 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 34.5x4.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.25 mm.
Vì có một CS 4.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 35x4.5 mm.