Oring gioăng cao su tròn NBR size 35x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BZ68K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 35.00*4.50mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 35x4.5 mm tại TDKMART.COM

Tên sản phẩm chứa hai số 35 và 4.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 35 + 2 × 4.5 cho OD 44 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 44 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong35 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài44 mm35 + 2 × 4.5
Kiểm tra ngược ID35 mm44 − 2 × 4.5
Chênh OD − ID9 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 35 mm và CS 4.5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 12.86% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 35 mm nhưng CS khác 4.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 44 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
31.5x4.5 mm31.54.540.5ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm.
32x4.5 mm324.541ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
34.5x4.5 mm34.54.543.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
35.5x4.5 mm35.54.544.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
36x4.5 mm364.545ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 34.5x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Quy trình đo lại Oring 35x4.5 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 35 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 4.5 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 44 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 35x4.5 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 35x4.5 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 44 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 4.5 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 35 mm có 0 chữ số thập phân và CS 4.5 mm có 1; làm tròn ID thành 35 mm sẽ làm OD đổi thành 44 mm.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 35 mm, CS 4.5 mm, OD 44 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 34.5x4.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 35x4.5 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 35x4.5 mm

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 35x4.5 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 35x4.5 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.25 mm.

Vì sao OD của Oring 35x4.5 mm lớn hơn ID 9 mm?

Vì có một CS 4.5 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 35x4.5 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347