-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 35x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 35 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 43 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 35 mm, CS 4 mm, OD 43 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 8.75, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 35 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 43 mm | 35 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 35 mm | 43 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 33x4 mm | 33 | 4 | 41 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 34x4 mm | 34 | 4 | 42 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 36x4 mm | 36 | 4 | 44 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 37x4 mm | 37 | 4 | 45 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 38x4 mm | 38 | 4 | 46 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 35 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 43 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 35 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 35 + 2 × 4 = 43 mm.
Khi OD gần 43 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 35 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 35x4 mm; cột ID phải là 35 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 43 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 43 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 35 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 35x4 mm được nhận diện bằng ID 35 mm, CS 4 mm và OD 43 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4 mm hoặc ID gần 35 mm, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.