-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 35x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 35 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 45 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
ID 35 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 14.29%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 35 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 45 mm | 35 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 35 mm | 45 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 33x5 mm | 33 | 5 | 43 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 34x5 mm | 34 | 5 | 44 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 36x5 mm | 36 | 5 | 46 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 37x5 mm | 37 | 5 | 47 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 38x5 mm | 38 | 5 | 48 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 35/5/45 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 35 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 35 + 2 × 5 = 45 mm.
Khi OD gần 45 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 35 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 35/5/45 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 35 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 45 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 35 × 5 mm và OD 45 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.