-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 35x6 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 35 mm, CS là 6 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 47 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 35 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 47 mm | 35 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 35 mm | 47 − 2 × 6 |
ID 35 mm và CS 6 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 47 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 33x6 mm | 33 | 6 | 45 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 34x6 mm | 34 | 6 | 46 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 36x6 mm | 36 | 6 | 48 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 37x6 mm | 37 | 6 | 49 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 38x6 mm | 38 | 6 | 50 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 35x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 35 mm × CS 6 mm; OD tính được là 47 mm.
Không. 47 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 35 mm.
Tính 47 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 35 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 35/6/47 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 35 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 47 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 35x6 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 35 mm hoặc CS 6 mm, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước trước khi xác nhận lựa chọn.