-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 36.09 mm × 3.53 mm, không phải 43.150000000000006 mm × 3.53 mm. OD 43.150000000000006 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 36.09 mm, CS 3.53 mm, OD 43.150000000000006 mm và chênh lệch OD − ID 7.06 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 36.09 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 43.150000000000006 mm | 36.09 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 36.09 mm | 43.150000000000006 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 31.34x3.53 mm | 31.34 | 3.53 | 38.4 | ID thấp hơn 4.75 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.750000000000006 mm. |
| 32.92x3.53 mm | 32.92 | 3.53 | 39.980000000000004 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.170000000000002 mm. |
| 34.52x3.53 mm | 34.52 | 3.53 | 41.580000000000005 | ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.570000000000001 mm. |
| 37.69x3.53 mm | 37.69 | 3.53 | 44.75 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.599999999999994 mm. |
| 39.7x3.53 mm | 39.7 | 3.53 | 46.760000000000005 | ID cao hơn 3.61 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.609999999999999 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 34.52x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 36.09x3.53 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 36.09 mm, CS 3.53 mm, OD 43.150000000000006 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 34.52x3.53 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. 43.150000000000006 mm là OD, còn ID đúng là 36.09 mm.
Tính 43.150000000000006 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 36.09 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 36.09 mm, CS 3.53 mm, OD 43.150000000000006 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 36.09x3.53 mm.