-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 36.17 và 2.62, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 36.17 + 2 × 2.62 cho OD 41.410000000000004 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 41.410000000000004 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 36.17 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 41.410000000000004 mm | 36.17 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 36.17 mm | 41.410000000000004 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
ID 36.17 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.62 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 5.24 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 31.42x2.62 mm | 31.42 | 2.62 | 36.660000000000004 | ID thấp hơn 4.75 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.75 mm. |
| 32.99x2.62 mm | 32.99 | 2.62 | 38.230000000000004 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 34.59x2.62 mm | 34.59 | 2.62 | 39.830000000000005 | ID thấp hơn 1.58 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.579999999999999 mm. |
| 37.77x2.62 mm | 37.77 | 2.62 | 43.010000000000005 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.600000000000001 mm. |
| 39.34x2.62 mm | 39.34 | 2.62 | 44.580000000000005 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.170000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 34.59x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 36.17/2.62/41.410000000000004 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 34.59x2.62 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
36.17 + 2 × 2.62 = 41.410000000000004 mm.
41.410000000000004 − 2 × 2.62 = 36.17 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.62 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Nếu số đo không khớp đủ ID 36.17 mm, CS 2.62 mm và OD 41.410000000000004 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.