Oring gioăng cao su tròn NBR size 36.17x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A214K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 36.17*2.62mm (AS127)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 36.17x2.62 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Tên sản phẩm chứa hai số 36.17 và 2.62, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 36.17 + 2 × 2.62 cho OD 41.410000000000004 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 41.410000000000004 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong36.17 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài41.410000000000004 mm36.17 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID36.17 mm41.410000000000004 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 36.17x2.62 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 41.410000000000004 − 2 × 2.62 phải trả về 36.17 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 36.17 mm và CS 2.62 mm

ID 36.17 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.62 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 5.24 mm.

Quy trình đo lại Oring 36.17x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 36.17, CS 2.62, OD 41.410000000000004 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 36.17x2.62 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
31.42x2.62 mm31.422.6236.660000000000004ID thấp hơn 4.75 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.75 mm.
32.99x2.62 mm32.992.6238.230000000000004ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm.
34.59x2.62 mm34.592.6239.830000000000005ID thấp hơn 1.58 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.579999999999999 mm.
37.77x2.62 mm37.772.6243.010000000000005ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.600000000000001 mm.
39.34x2.62 mm39.342.6244.580000000000005ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.170000000000001 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 34.59x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 36.17/2.62/41.410000000000004 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 34.59x2.62 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.62 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 36.17x2.62 mm

Phép tính thuận của Oring 36.17x2.62 mm là gì?

36.17 + 2 × 2.62 = 41.410000000000004 mm.

Phép tính ngược của Oring 36.17x2.62 mm là gì?

41.410000000000004 − 2 × 2.62 = 36.17 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.62 mm.

Đo ID của Oring 36.17x2.62 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 36.17 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 41.410000000000004 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 36.17 mm, CS 2.62 mm và OD 41.410000000000004 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347