Oring gioăng cao su tròn NBR size 36.5x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B250K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 36.50*1.50mm

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 36.5x1.5 mm trước khi chọn và lắp

Cách đọc đúng của size hiện tại là 36.5 mm × 1.5 mm, không phải 39.5 mm × 1.5 mm. OD 39.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Quy trình đo lại Oring 36.5x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 36.5 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 39.5 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Ý nghĩa riêng của ID 36.5 mm và CS 1.5 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 0.75 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 36.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 39.5 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong36.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài39.5 mm36.5 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID36.5 mm39.5 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
35x1.5 mm351.538ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
35.5x1.5 mm35.51.538.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
36x1.5 mm361.539ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
37x1.5 mm371.540ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
38x1.5 mm381.541ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 36x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 36.5 mm nhưng OD lệch khỏi 39.5 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1.5 mm, đó không còn là size 36.5x1.5 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 36.5x1.5 mm

  • Ghi “đường kính 36.5 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 36.5x1.5 mm

Số 1.5 trong Oring 36.5x1.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.75 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 36.5x1.5 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 3 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 39.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 39.5 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1.5 mm và tính ngược ID 36.5 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 36.5x1.5 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 36.5x1.5 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 36 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 39 mm thay vì 39.5 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 36.5/1.5/39.5 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 36.5x1.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347