-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 36.5 mm × 1.5 mm, không phải 39.5 mm × 1.5 mm. OD 39.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Bán kính mặt cắt của dây là 0.75 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 36.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 39.5 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 36.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 39.5 mm | 36.5 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 36.5 mm | 39.5 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 35x1.5 mm | 35 | 1.5 | 38 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 35.5x1.5 mm | 35.5 | 1.5 | 38.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 36x1.5 mm | 36 | 1.5 | 39 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 37x1.5 mm | 37 | 1.5 | 40 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 38x1.5 mm | 38 | 1.5 | 41 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 36x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu vòng đo được ID 36.5 mm nhưng OD lệch khỏi 39.5 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1.5 mm, đó không còn là size 36.5x1.5 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.75 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3 mm.
OD sẽ khác 39.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.5 mm và tính ngược ID 36.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 36 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 39 mm thay vì 39.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 36.5/1.5/39.5 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 36.5x1.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.