-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 36.5x2.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 6.85%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 36.5 mm, CS là 2.5 mm và OD là 41.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 36.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 41.5 mm | 36.5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 36.5 mm | 41.5 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 36.5 và 2.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 35x2.5 mm | 35 | 2.5 | 40 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 35.5x2.5 mm | 35.5 | 2.5 | 40.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 36x2.5 mm | 36 | 2.5 | 41 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 37x2.5 mm | 37 | 2.5 | 42 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 37.5x2.5 mm | 37.5 | 2.5 | 42.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 36x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 36.5/2.5/41.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 41.5 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 36.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 41.5 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.25 mm.
Vì có một CS 2.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Để so sánh size 36.5x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.