-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 36.5x2.65 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 36.5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.65 mm mô tả độ dày thân dây và OD 41.8 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 5.3 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 36.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.65 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 41.8 mm | 36.5 + 2 × 2.65 |
| Kiểm tra ngược ID | 36.5 mm | 41.8 − 2 × 2.65 |
| Chênh OD − ID | 5.3 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 36.5 mm, CS 2.65 mm, OD 41.8 mm và chênh lệch OD − ID 5.3 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 33.5x2.65 mm | 33.5 | 2.65 | 38.8 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 34.5x2.65 mm | 34.5 | 2.65 | 39.8 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 35.5x2.65 mm | 35.5 | 2.65 | 40.8 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 37.5x2.65 mm | 37.5 | 2.65 | 42.8 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 38.7x2.65 mm | 38.7 | 2.65 | 44 | ID cao hơn 2.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 35.5x2.65 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 35.5x2.65 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Bộ số 36.5/2.65/41.8 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 36.5 mm, CS 2.65 mm và OD kiểm tra 41.8 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 41.8 mm là kết quả tính toán.
36.5 + 2 × 2.65 = 41.8 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 36.5x2.65 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.