-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 360x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 360 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 367 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 360 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 367 mm | 360 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 360 mm | 367 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 360 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 360 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 367 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 356x3.5 mm | 356 | 3.5 | 363 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 358x3.5 mm | 358 | 3.5 | 365 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 362x3.5 mm | 362 | 3.5 | 369 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 363x3.5 mm | 363 | 3.5 | 370 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 365x3.5 mm | 365 | 3.5 | 372 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 360x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 360 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 360 + 2 × 3.5 = 367 mm.
Khi OD gần 367 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 360 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 360 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 367 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 360 + 2 × 3.5 = 367 mm và 367 − 2 × 3.5 = 360 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Sau khi kiểm tra bộ số 360 × 3.5 mm và OD 367 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.