-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 360 và 5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 360 + 2 × 5 cho OD 370 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 370 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 360 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 370 mm | 360 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 360 mm | 370 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.39% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 360 mm nhưng CS khác 5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 370 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 355x5 mm | 355 | 5 | 365 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 356x5 mm | 356 | 5 | 366 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 357x5 mm | 357 | 5 | 367 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 361x5 mm | 361 | 5 | 371 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 362x5 mm | 362 | 5 | 372 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 361x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 370 mm và CS gần 5 mm. Phép tính ngược cho ID 360 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 370 mm nhưng CS đo khác 5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 10 mm.
OD sẽ khác 370 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5 mm và tính ngược ID 360 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Nếu số đo không khớp đủ ID 360 mm, CS 5 mm và OD 370 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.