-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 360x6 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.67%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 360 mm, CS là 6 mm và OD là 372 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 360 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 372 mm | 360 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 360 mm | 372 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 360 mm trong khi giữ CS 6 mm sẽ tạo OD 372 mm, khác OD đúng 372 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 350x6 mm | 350 | 6 | 362 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 355x6 mm | 355 | 6 | 367 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 358x6 mm | 358 | 6 | 370 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 365x6 mm | 365 | 6 | 377 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 368x6 mm | 368 | 6 | 380 | ID cao hơn 8 mm; cùng CS; OD cao hơn 8 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 358x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 360x6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 372 mm và CS gần 6 mm. Phép tính ngược cho ID 360 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 372 mm nhưng CS đo khác 6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. 372 mm là OD, còn ID đúng là 360 mm.
Tính 372 − 2 × 6; kết quả phải trở về 360 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 360 mm, CS 6 mm, OD 372 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Size hiện tại có ID 360 mm và CS 6 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.