-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 361x5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 361 mm, CS bằng 5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 371 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 361 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 371 mm | 361 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 361 mm | 371 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.39% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 361 mm nhưng CS khác 5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 371 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 356x5 mm | 356 | 5 | 366 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 357x5 mm | 357 | 5 | 367 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 360x5 mm | 360 | 5 | 370 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 362x5 mm | 362 | 5 | 372 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 363x5 mm | 363 | 5 | 373 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 360x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 361 mm và OD 371 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 360x5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đọc theo ID × CS: ID 361 mm đứng trước, CS 5 mm đứng sau; OD tính được là 371 mm.
OD danh nghĩa bằng 361 + 2 × 5 = 371 mm.
Không. 371 mm là OD, còn ID đúng là 361 mm.
Tính 371 − 2 × 5; kết quả phải trở về 361 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Để so sánh size 361x5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.