Oring gioăng cao su tròn NBR size 361x5 mm

Mã sản phẩm: 11B29BK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 361.00*5.00mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 361x5 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 361x5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 361 mm, CS bằng 5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 371 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong361 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài371 mm361 + 2 × 5
Kiểm tra ngược ID361 mm371 − 2 × 5
Chênh OD − ID10 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 361x5 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 361x5 mm để không nhầm với OD 371 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Ý nghĩa riêng của ID 361 mm và CS 5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 1.39% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 361 mm nhưng CS khác 5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 371 mm.

Quy trình đo lại Oring 361x5 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 361, CS 5, OD 371 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 361x5 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
356x5 mm3565366ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
357x5 mm3575367ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
360x5 mm3605370ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
362x5 mm3625372ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
363x5 mm3635373ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 360x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 361 mm và OD 371 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 360x5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 361x5 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 361x5 mm

Cách đọc Oring NBR 361x5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 361 mm đứng trước, CS 5 mm đứng sau; OD tính được là 371 mm.

OD của Oring 361x5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 361 + 2 × 5 = 371 mm.

Có thể dùng 371 mm làm ID của Oring 361x5 mm không?

Không. 371 mm là OD, còn ID đúng là 361 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 361x5 mm thế nào?

Tính 371 − 2 × 5; kết quả phải trở về 361 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 361x5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 361x5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 361x5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347