-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 362x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 362 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 369 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 362 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 369 mm | 362 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 362 mm | 369 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 362 mm, CS 3.5 mm, OD 369 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 103.43, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 358x3.5 mm | 358 | 3.5 | 365 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 360x3.5 mm | 360 | 3.5 | 367 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 363x3.5 mm | 363 | 3.5 | 370 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 365x3.5 mm | 365 | 3.5 | 372 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 366x3.5 mm | 366 | 3.5 | 373 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 362x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 362 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 362 + 2 × 3.5 = 369 mm.
Khi OD gần 369 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 362 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 362/3.5/369 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 362 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 369 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 362 × 3.5 mm và OD 369 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.