-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 362x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 362 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 370 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 362 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 370 mm | 362 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 362 mm | 370 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 362 mm, CS 4 mm, OD 370 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 90.50, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 358x4 mm | 358 | 4 | 366 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 360x4 mm | 360 | 4 | 368 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 361x4 mm | 361 | 4 | 369 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 365x4 mm | 365 | 4 | 373 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 366x4 mm | 366 | 4 | 374 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 362x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 362 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 362 + 2 × 4 = 370 mm.
Khi OD gần 370 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 362 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 362 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 370 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 362 + 2 × 4 = 370 mm và 370 − 2 × 4 = 362 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 362x4 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 362 mm, CS 4 mm với các size khác và tránh nhầm OD 370 mm thành ID, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.