Oring gioăng cao su tròn NBR size 362x5 mm

Mã sản phẩm: 11B14AK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 362.00*5.00mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 362x5 mm

Oring NBR 362x5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 362 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 372 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Ý nghĩa riêng của ID 362 mm và CS 5 mm

ID 362 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
357x5 mm3575367ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
360x5 mm3605370ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
361x5 mm3615371ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
363x5 mm3635373ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
367x5 mm3675377ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 361x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 362x5 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 362, CS 5, OD 372 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 362x5 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong362 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài372 mm362 + 2 × 5
Kiểm tra ngược ID362 mm372 − 2 × 5
Chênh OD − ID10 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 362x5 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 362x5 mm để không nhầm với OD 372 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 362x5 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 362 mm, CS 5 mm, OD 372 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 361x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 362x5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 362x5 mm

Chênh lệch OD và ID của Oring 362x5 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 10 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 372 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 372 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 5 mm và tính ngược ID 362 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 362x5 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 362x5 mm thành số nguyên không?

Không cần làm tròn vì ID 362 mm và CS 5 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 362/5/372 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 362x5 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347