-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 363x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 363 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 370 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 363 mm, CS 3.5 mm, OD 370 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 103.71, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 363 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 370 mm | 363 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 363 mm | 370 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 360x3.5 mm | 360 | 3.5 | 367 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 362x3.5 mm | 362 | 3.5 | 369 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 365x3.5 mm | 365 | 3.5 | 372 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 366x3.5 mm | 366 | 3.5 | 373 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 367x3.5 mm | 367 | 3.5 | 374 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 363/3.5/370 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 363 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 370 mm.
Không. 370 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 363 mm.
Tính 370 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 363 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 363/3.5/370 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 363 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 370 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 363x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 363 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.