-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 363x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 363 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 373 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 363 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 373 mm | 363 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 363 mm | 373 − 2 × 5 |
ID 363 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.38%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 357x5 mm | 357 | 5 | 367 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS. |
| 360x5 mm | 360 | 5 | 370 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 361x5 mm | 361 | 5 | 371 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 362x5 mm | 362 | 5 | 372 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 367x5 mm | 367 | 5 | 377 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 363/5/373 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 363 mm × CS 5 mm; OD tính được là 373 mm.
Không. 373 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 363 mm.
Tính 373 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 363 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 363x5 mm; cột ID phải là 363 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 373 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 373 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 363 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 363 mm, CS là 5 mm và OD là 373 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục gioăng cao su tròn Oring cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.