-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 365x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 365 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 372 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 365 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 372 mm | 365 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 365 mm | 372 − 2 × 3.5 |
Ở kích thước 365x3.5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 3.5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 7 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 362x3.5 mm | 362 | 3.5 | 369 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 363x3.5 mm | 363 | 3.5 | 370 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 366x3.5 mm | 366 | 3.5 | 373 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 367x3.5 mm | 367 | 3.5 | 374 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 368x3.5 mm | 368 | 3.5 | 375 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 365 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 372 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 365 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 365 + 2 × 3.5 = 372 mm.
Khi OD gần 372 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 365 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 365/3.5/372 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 365 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 372 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 365x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.