-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 365x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 365 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 373 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 365 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 373 mm | 365 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 365 mm | 373 − 2 × 4 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 365 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 365 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 373 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 361x4 mm | 361 | 4 | 369 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 362x4 mm | 362 | 4 | 370 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 366x4 mm | 366 | 4 | 374 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 368x4 mm | 368 | 4 | 376 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 369x4 mm | 369 | 4 | 377 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 365x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 365 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 365 + 2 × 4 = 373 mm.
Khi OD gần 373 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 365 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 365x4 mm; cột ID phải là 365 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 373 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 373 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 365 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 365 mm, CS là 4 mm và OD là 373 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.