-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 365x6 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 365 mm, CS là 6 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 377 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 365 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 377 mm | 365 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 365 mm | 377 − 2 × 6 |
ID 365 mm và CS 6 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 377 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 358x6 mm | 358 | 6 | 370 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS. |
| 360x6 mm | 360 | 6 | 372 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 368x6 mm | 368 | 6 | 380 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 370x6 mm | 370 | 6 | 382 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 375x6 mm | 375 | 6 | 387 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 365x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 365 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 365 + 2 × 6 = 377 mm.
Khi OD gần 377 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 365 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 365/6/377 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 365 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 377 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 3 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 365x6 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 365 mm, CS 6 mm với các size khác và tránh nhầm OD 377 mm thành ID, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.