-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 365x7 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 365 mm; số đứng sau là tiết diện dây 7 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 379 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 365 mm, CS 7 mm, OD 379 mm và độ chênh OD − ID là 14 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 52.14, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 365 mm | Số trước dấu x |
| CS | 7 mm | Số sau dấu x |
| OD | 379 mm | 365 + 2 × 7 |
| ID tính ngược | 365 mm | 379 − 2 × 7 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 335x7 mm | 335 | 7 | 349 | ID thấp hơn 30 mm; cùng CS. |
| 345x7 mm | 345 | 7 | 359 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS. |
| 375x7 mm | 375 | 7 | 389 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS. |
| 387x7 mm | 387 | 7 | 401 | ID cao hơn 22 mm; cùng CS. |
| 400x7 mm | 400 | 7 | 414 | ID cao hơn 35 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 365x7 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 365 mm × CS 7 mm; OD tính được là 379 mm.
Không. 379 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 365 mm.
Tính 379 − 2 × 7; kết quả phải trở lại 365 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 365 mm, CS 7 mm và OD danh nghĩa 379 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 365 + 2 × 7 = 379 mm và 379 − 2 × 7 = 365 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 14 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 10 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 365x7 mm được nhận diện bằng ID 365 mm, CS 7 mm và OD 379 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 7 mm hoặc ID gần 365 mm, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring để tra cứu thêm trước khi chọn.