-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 366x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 366 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 373 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 366 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 373 mm | 366 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 366 mm | 373 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 366 mm, CS 3.5 mm, OD 373 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 104.57, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 362x3.5 mm | 362 | 3.5 | 369 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 363x3.5 mm | 363 | 3.5 | 370 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 365x3.5 mm | 365 | 3.5 | 372 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 367x3.5 mm | 367 | 3.5 | 374 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 368x3.5 mm | 368 | 3.5 | 375 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 366/3.5/373 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 366 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 366 + 2 × 3.5 = 373 mm.
Khi OD gần 373 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 366 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 366x3.5 mm; cột ID phải là 366 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 373 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 373 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 366 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 366x3.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 366 mm hoặc CS 3.5 mm, truy cập danh sách Oring theo ID và CS trước khi xác nhận lựa chọn.