-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 366x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 366 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 374 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 366 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.09%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 366 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 374 mm | 366 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 366 mm | 374 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 362x4 mm | 362 | 4 | 370 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 365x4 mm | 365 | 4 | 373 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 368x4 mm | 368 | 4 | 376 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 369x4 mm | 369 | 4 | 377 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 370x4 mm | 370 | 4 | 378 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 366x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 366 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 366 + 2 × 4 = 374 mm.
Khi OD gần 374 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 366 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 366/4/374 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 366 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 374 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 366 mm, CS là 4 mm và OD là 374 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh sách Oring theo ID và CS cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.