-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 367.67x6.99 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 367.67 mm, CS bằng 6.99 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 381.65000000000003 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 52.60 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 335.9x6.99 mm | 335.9 | 6.99 | 349.88 | ID thấp hơn 31.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 31.77000000000003 mm. |
| 342.27x6.99 mm | 342.27 | 6.99 | 356.25 | ID thấp hơn 25.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25.40000000000003 mm. |
| 354.97x6.99 mm | 354.97 | 6.99 | 368.95000000000005 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.69999999999998 mm. |
| 380.37x6.99 mm | 380.37 | 6.99 | 394.35 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.69999999999997 mm. |
| 393.07x6.99 mm | 393.07 | 6.99 | 407.05 | ID cao hơn 25.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 25.39999999999997 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 354.97x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 12.7 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 367.67 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6.99 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 381.65000000000003 mm | 367.67 + 2 × 6.99 |
| Kiểm tra ngược ID | 367.67 mm | 381.65000000000003 − 2 × 6.99 |
| Chênh OD − ID | 13.98 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 367.67 mm, CS 6.99 mm, OD 381.65000000000003 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 354.97x6.99 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
OD danh nghĩa bằng 367.67 + 2 × 6.99 = 381.65000000000003 mm.
Không. 381.65000000000003 mm là OD, còn ID đúng là 367.67 mm.
Tính 381.65000000000003 − 2 × 6.99; kết quả phải trở về 367.67 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 367.67x6.99 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.