Oring gioăng cao su tròn NBR size 367x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BQ73K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 367.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 367x3.5 mm trước khi chọn và lắp

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 104.86 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 367x3.5 mm: lòng vòng 367 mm, dây tròn 3.5 mm và đường kính ngoài 374 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong367 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài374 mm367 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID367 mm374 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 367 mm và CS 3.5 mm

Tên size chỉ ghi 367x3.5 mm, nhưng OD 374 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 367 mm mà OD không gần 374 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Quy trình đo lại Oring 367x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 3.5 mm hay không.
  3. Đo ID 367 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 374 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 367x3.5 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 367 mm có 0 chữ số thập phân và CS 3.5 mm có 1; làm tròn ID thành 367 mm sẽ làm OD đổi thành 374 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
363x3.5 mm3633.5370ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
365x3.5 mm3653.5372ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
366x3.5 mm3663.5373ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
368x3.5 mm3683.5375ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
371x3.5 mm3713.5378ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 366x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 367 mm, CS 3.5 mm, OD 374 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 366x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 367x3.5 mm

Có nên kéo Oring 367x3.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 367x3.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 367x3.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 367 mm, CS 3.5 mm, OD 374 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 367x3.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 367 mm đứng trước, CS 3.5 mm đứng sau; OD tính được là 374 mm.

OD của Oring 367x3.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 367 + 2 × 3.5 = 374 mm.

Có thể dùng 374 mm làm ID của Oring 367x3.5 mm không?

Không. 374 mm là OD, còn ID đúng là 367 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 367x3.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347