-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 368x4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 368 mm, CS 4 mm và OD 376 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 368 mm trong khi giữ CS 4 mm sẽ tạo OD 376 mm, khác OD đúng 376 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 362x4 mm | 362 | 4 | 370 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 365x4 mm | 365 | 4 | 373 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 366x4 mm | 366 | 4 | 374 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 369x4 mm | 369 | 4 | 377 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 370x4 mm | 370 | 4 | 378 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 369x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 368 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 376 mm | 368 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 368 mm | 376 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 369x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 368x4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 368 mm, CS 4 mm hoặc OD 376 mm.
Chưa. Cần đo thêm CS 4 mm và tính ngược ID 368 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 368 mm và CS 4 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 368/4/376 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2 mm.
Để so sánh size 368x4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.