Oring gioăng cao su tròn NBR size 368x6 mm

Mã sản phẩm: 11B32IK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 368.00*6.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 368x6 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Oring NBR 368x6 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.63%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 368 mm, CS là 6 mm và OD là 380 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong368 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài380 mm368 + 2 × 6
Kiểm tra ngược ID368 mm380 − 2 × 6
Chênh OD − ID12 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 368 mm và CS 6 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 368 mm trong khi giữ CS 6 mm sẽ tạo OD 380 mm, khác OD đúng 380 mm một lượng 0 mm.

Quy trình đo lại Oring 368x6 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 368, CS 6, OD 380 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 368x6 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 368x6 mm

  • Nhầm OD thành ID: 380 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 368 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 368 mm mà CS khác 6 mm sẽ tạo OD khác 380 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 368x6 mm để không nhầm với OD 380 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
358x6 mm3586370ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
360x6 mm3606372ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm.
365x6 mm3656377ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
370x6 mm3706382ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
375x6 mm3756387ID cao hơn 7 mm; cùng CS; OD cao hơn 7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 370x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 368x6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 368x6 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 380 mm và CS gần 6 mm. Phép tính ngược cho ID 368 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 380 mm nhưng CS đo khác 6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 6 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 368x6 mm

Số 6 trong Oring 368x6 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 368x6 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 12 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 380 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 380 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 6 mm và tính ngược ID 368 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 368x6 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 368x6 mm thành số nguyên không?

Không cần làm tròn vì ID 368 mm và CS 6 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 368x6 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347