-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 368x6 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.63%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 368 mm, CS là 6 mm và OD là 380 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 368 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 380 mm | 368 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 368 mm | 380 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 368 mm trong khi giữ CS 6 mm sẽ tạo OD 380 mm, khác OD đúng 380 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 358x6 mm | 358 | 6 | 370 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 360x6 mm | 360 | 6 | 372 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm. |
| 365x6 mm | 365 | 6 | 377 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 370x6 mm | 370 | 6 | 382 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 375x6 mm | 375 | 6 | 387 | ID cao hơn 7 mm; cùng CS; OD cao hơn 7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 370x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 368x6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 380 mm và CS gần 6 mm. Phép tính ngược cho ID 368 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 380 mm nhưng CS đo khác 6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 12 mm.
OD sẽ khác 380 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 6 mm và tính ngược ID 368 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 368 mm và CS 6 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 368x6 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.