-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 369x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 369 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 377 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 369 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 377 mm | 369 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 369 mm | 377 − 2 × 4 |
ID 369 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.08%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 366x4 mm | 366 | 4 | 374 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 368x4 mm | 368 | 4 | 376 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 370x4 mm | 370 | 4 | 378 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 372x4 mm | 372 | 4 | 380 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 373x4 mm | 373 | 4 | 381 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 369x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 369 mm × CS 4 mm; OD tính được là 377 mm.
Không. 377 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 369 mm.
Tính 377 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 369 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 369 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 377 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 369 + 2 × 4 = 377 mm và 377 − 2 × 4 = 369 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 369x4 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 369 mm hoặc CS 4 mm, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.