Oring gioăng cao su tròn NBR size 369x4 mm

Mã sản phẩm: 11BT18K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 369.00*4.00mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 369x4 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Không nên đọc 369x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 369 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 377 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.

Cách đo lại Oring 369x4 mm bằng thước cặp

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 369 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 4 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 377 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID369 mmSố trước dấu x
CS4 mmSố sau dấu x
OD377 mm369 + 2 × 4
ID tính ngược369 mm377 − 2 × 4

Ý nghĩa riêng của ID 369 mm và CS 4 mm

ID 369 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.08%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 369x4 mm

  • Đảo thứ tự: 369x4 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 377 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 4 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: dù ID 369 mm và CS 4 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 377 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
366x4 mm3664374ID thấp hơn 3 mm; cùng CS.
368x4 mm3684376ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
370x4 mm3704378ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
372x4 mm3724380ID cao hơn 3 mm; cùng CS.
373x4 mm3734381ID cao hơn 4 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh, loại bỏ cặn bẩn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Lắp đều quanh chu vi; tránh xoắn, cắt xước hoặc kéo quá mức.
  4. Kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước 369x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Câu hỏi thường gặp về Oring 369x4 mm

Cách đọc Oring NBR size 369x4 mm là gì?

Đó là ID 369 mm × CS 4 mm; OD tính được là 377 mm.

OD của Oring 369x4 mm có phải là ID không?

Không. 377 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 369 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 369x4 mm thế nào?

Tính 377 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 369 mm.

Đo CS của Oring 369x4 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 369x4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 369x4 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Phiếu đối chiếu kích thước 369x4 mm

Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 369 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 377 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 369 + 2 × 4 = 377 mm và 377 − 2 × 4 = 369 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.

Tham khảo thêm sản phẩm cùng danh mục

Size 369x4 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 369 mm hoặc CS 4 mm, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347