Oring gioăng cao su tròn NBR size 36x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B278K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 36.00*1.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 36x1.5 mm: cách tách ID 36 mm và CS 1.5 mm

Đối với sản phẩm hiện tại, 36 mm không phải OD và 1.5 mm không phải bán kính của vòng. 36 mm là ID, 1.5 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.75 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 39 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Ý nghĩa riêng của ID 36 mm và CS 1.5 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 24.00 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
34.5x1.5 mm34.51.537.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
35x1.5 mm351.538ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
35.5x1.5 mm35.51.538.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
36.5x1.5 mm36.51.539.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
37x1.5 mm371.540ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 35.5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 36x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 36 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 1.5 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 39 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong36 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài39 mm36 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID36 mm39 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 36x1.5 mm

  • Nhầm OD thành ID: 39 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 36 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 36 mm mà CS khác 1.5 mm sẽ tạo OD khác 39 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 36 mm có 0 chữ số thập phân và CS 1.5 mm có 1; làm tròn ID thành 36 mm sẽ làm OD đổi thành 39 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 1.5 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 35.5x1.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 36x1.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 36x1.5 mm

Làm sao tránh nhầm Oring 36x1.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 36 mm, CS 1.5 mm, OD 39 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 36x1.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 36 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 39 mm.

OD của Oring 36x1.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 36 + 2 × 1.5 = 39 mm.

Có thể dùng 39 mm làm ID của Oring 36x1.5 mm không?

Không. 39 mm là OD, còn ID đúng là 36 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 36x1.5 mm thế nào?

Tính 39 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 36 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 36x1.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 36x1.5 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347