Oring gioăng cao su tròn NBR size 36x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B921K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 36.00*2.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 36x2.5 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 36x2.5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 36 mm, CS bằng 2.5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 41 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Ý nghĩa riêng của ID 36 mm và CS 2.5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 6.94% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 36 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 41 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong36 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài41 mm36 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID36 mm41 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
34.5x2.5 mm34.52.539.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
35x2.5 mm352.540ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
35.5x2.5 mm35.52.540.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
36.5x2.5 mm36.52.541.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
37x2.5 mm372.542ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 35.5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 36x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 36 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 41 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 36x2.5 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 36 mm có 0 chữ số thập phân và CS 2.5 mm có 1; làm tròn ID thành 36 mm sẽ làm OD đổi thành 41 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 36x2.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 36x2.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 41 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 36 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 41 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 36x2.5 mm

Đúng kích thước 36x2.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 36x2.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 36 mm, CS 2.5 mm, OD 41 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 36x2.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 36 mm đứng trước, CS 2.5 mm đứng sau; OD tính được là 41 mm.

OD của Oring 36x2.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 36 + 2 × 2.5 = 41 mm.

Có thể dùng 41 mm làm ID của Oring 36x2.5 mm không?

Không. 41 mm là OD, còn ID đúng là 36 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 36x2.5 mm thế nào?

Tính 41 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 36 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 36x2.5 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347