-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 36x2.5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 36 mm, CS bằng 2.5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 41 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Ở size này, CS chiếm khoảng 6.94% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 36 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 41 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 36 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 41 mm | 36 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 36 mm | 41 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 34.5x2.5 mm | 34.5 | 2.5 | 39.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 35x2.5 mm | 35 | 2.5 | 40 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 35.5x2.5 mm | 35.5 | 2.5 | 40.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 36.5x2.5 mm | 36.5 | 2.5 | 41.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 37x2.5 mm | 37 | 2.5 | 42 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 35.5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 36x2.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 41 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 36 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 41 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 36 mm, CS 2.5 mm, OD 41 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 36 mm đứng trước, CS 2.5 mm đứng sau; OD tính được là 41 mm.
OD danh nghĩa bằng 36 + 2 × 2.5 = 41 mm.
Không. 41 mm là OD, còn ID đúng là 36 mm.
Tính 41 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 36 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 36x2.5 mm.