-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 36x2 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 36 + 2 × 2 = 40 mm. Chiều ngược: 40 − 2 × 2 = 36 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 36 và 2 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 36 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 40 mm | 36 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 36 mm | 40 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 34.5x2 mm | 34.5 | 2 | 38.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 35x2 mm | 35 | 2 | 39 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 35.5x2 mm | 35.5 | 2 | 39.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 36.5x2 mm | 36.5 | 2 | 40.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 37x2 mm | 37 | 2 | 41 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 35.5x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 36x2 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 35.5x2 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 36 mm, CS 2 mm, OD 40 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 36 mm đứng trước, CS 2 mm đứng sau; OD tính được là 40 mm.
OD danh nghĩa bằng 36 + 2 × 2 = 40 mm.
Không. 40 mm là OD, còn ID đúng là 36 mm.
Tính 40 − 2 × 2; kết quả phải trở về 36 mm.
Để so sánh size 36x2 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.