Oring gioăng cao su tròn NBR size 36x2 mm

Mã sản phẩm: 11B582K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 36.00*2.00mm

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 36x2 mm trước khi chọn và lắp

Oring NBR 36x2 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 36 + 2 × 2 = 40 mm. Chiều ngược: 40 − 2 × 2 = 36 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Ý nghĩa riêng của ID 36 mm và CS 2 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 36 và 2 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong36 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài40 mm36 + 2 × 2
Kiểm tra ngược ID36 mm40 − 2 × 2
Chênh OD − ID4 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
34.5x2 mm34.5238.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
35x2 mm35239ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
35.5x2 mm35.5239.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
36.5x2 mm36.5240.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
37x2 mm37241ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 35.5x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 36x2 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 36 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 2 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 40 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 36x2 mm

  • Ghi “đường kính 36 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 36x2 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 35.5x2 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 36x2 mm

Đúng kích thước 36x2 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 36x2 mm với size gần?

So đồng thời ID 36 mm, CS 2 mm, OD 40 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 36x2 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 36 mm đứng trước, CS 2 mm đứng sau; OD tính được là 40 mm.

OD của Oring 36x2 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 36 + 2 × 2 = 40 mm.

Có thể dùng 40 mm làm ID của Oring 36x2 mm không?

Không. 40 mm là OD, còn ID đúng là 36 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 36x2 mm thế nào?

Tính 40 − 2 × 2; kết quả phải trở về 36 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 36x2 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347