-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 36x3 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 36 mm là đường kính trong và 3 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 42 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
Nếu chỉ ghi “đường kính 36 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 36 mm đi cùng CS 3 mm và tạo ra OD 42 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 36 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 42 mm | 36 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 36 mm | 42 − 2 × 3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 35x3 mm | 35 | 3 | 41 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 35.5x3 mm | 35.5 | 3 | 41.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 36.2x3 mm | 36.2 | 3 | 42.2 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS. |
| 36.5x3 mm | 36.5 | 3 | 42.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 37x3 mm | 37 | 3 | 43 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 36x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 36 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 36 + 2 × 3 = 42 mm.
Khi OD gần 42 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 36 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 36x3 mm; cột ID phải là 36 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 42 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 42 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 36 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 36 × 3 mm và OD 42 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.