-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 36x4.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 36 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 45 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 36 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 45 mm | 36 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 36 mm | 45 − 2 × 4.5 |
ID 36 mm và CS 4.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 45 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 34.5x4.5 mm | 34.5 | 4.5 | 43.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 35x4.5 mm | 35 | 4.5 | 44 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 35.5x4.5 mm | 35.5 | 4.5 | 44.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 37x4.5 mm | 37 | 4.5 | 46 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 38x4.5 mm | 38 | 4.5 | 47 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 36 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 45 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 36 mm × CS 4.5 mm; OD tính được là 45 mm.
Không. 45 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 36 mm.
Tính 45 − 2 × 4.5; kết quả phải trở lại 36 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 36 mm, CS 4.5 mm và OD danh nghĩa 45 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 36 + 2 × 4.5 = 45 mm và 45 − 2 × 4.5 = 36 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 9 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 36x4.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.