-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 36x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 36 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 46 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 36 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 46 mm | 36 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 36 mm | 46 − 2 × 5 |
ID 36 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 46 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 34x5 mm | 34 | 5 | 44 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 35x5 mm | 35 | 5 | 45 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 37x5 mm | 37 | 5 | 47 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 38x5 mm | 38 | 5 | 48 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 39x5 mm | 39 | 5 | 49 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 36/5/46 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 36 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 36 + 2 × 5 = 46 mm.
Khi OD gần 46 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 36 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 36x5 mm; cột ID phải là 36 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 46 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 46 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 36 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 36 × 5 mm và OD 46 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.