-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 37.1x1.6 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 37.1 mm, CS 1.6 mm và OD 40.300000000000004 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 1.6 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 3.2 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 23.19 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 25.1x1.6 mm | 25.1 | 1.6 | 28.3 | ID thấp hơn 12 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.000000000000004 mm. |
| 27.1x1.6 mm | 27.1 | 1.6 | 30.3 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10.000000000000004 mm. |
| 29.1x1.6 mm | 29.1 | 1.6 | 32.300000000000004 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm. |
| 32.1x1.6 mm | 32.1 | 1.6 | 35.300000000000004 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 35.1x1.6 mm | 35.1 | 1.6 | 38.300000000000004 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 35.1x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 37.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 40.300000000000004 mm | 37.1 + 2 × 1.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 37.1 mm | 40.300000000000004 − 2 × 1.6 |
| Chênh OD − ID | 3.2 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 40.300000000000004 mm và CS gần 1.6 mm. Phép tính ngược cho ID 37.1 mm, vì vậy ba số khớp. Nếu OD vẫn 40.300000000000004 mm nhưng CS khác 1.6 mm, cần đo lại thay vì giữ nguyên kết luận.
ID 37.1 mm và OD 40.300000000000004 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 37.1x1.6 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và chọn lại theo đúng bộ số đo.