-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 37.3 mm × 3.6 mm, không phải 44.5 mm × 3.6 mm. OD 44.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 37 mm trong khi giữ CS 3.6 mm sẽ tạo OD 44.2 mm, khác OD đúng 44.5 mm một lượng 0.3 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 30.8x3.6 mm | 30.8 | 3.6 | 38 | ID thấp hơn 6.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.5 mm. |
| 32.5x3.6 mm | 32.5 | 3.6 | 39.7 | ID thấp hơn 4.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.8 mm. |
| 34.1x3.6 mm | 34.1 | 3.6 | 41.300000000000004 | ID thấp hơn 3.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.199999999999996 mm. |
| 35.6x3.6 mm | 35.6 | 3.6 | 42.800000000000004 | ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.699999999999996 mm. |
| 43.4x3.6 mm | 43.4 | 3.6 | 50.6 | ID cao hơn 6.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 35.6x3.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.7 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 37.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 44.5 mm | 37.3 + 2 × 3.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 37.3 mm | 44.5 − 2 × 3.6 |
| Chênh OD − ID | 7.2 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 37.3 mm, CS 3.6 mm, OD 44.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 35.6x3.6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
ID 37.3 mm và OD 44.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7.2 mm.
OD sẽ khác 44.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.6 mm và tính ngược ID 37.3 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 37 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 44.2 mm thay vì 44.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 37.3/3.6/44.5 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 37.3x3.6 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.