-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 37.47x3 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 37.47 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 43.47 mm. Bộ ba 37.47 – 3 – 43.47 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 37.47 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 43.47 mm | 37.47 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 37.47 mm | 43.47 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 37 mm trong khi giữ CS 3 mm sẽ tạo OD 43 mm, khác OD đúng 43.47 mm một lượng 0.47 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 36.2x3 mm | 36.2 | 3 | 42.2 | ID thấp hơn 1.27 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.27 mm. |
| 36.5x3 mm | 36.5 | 3 | 42.5 | ID thấp hơn 0.97 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.97 mm. |
| 37x3 mm | 37 | 3 | 43 | ID thấp hơn 0.47 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.47 mm. |
| 37.5x3 mm | 37.5 | 3 | 43.5 | ID cao hơn 0.03 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.03 mm. |
| 38x3 mm | 38 | 3 | 44 | ID cao hơn 0.53 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.53 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 37.5x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.03 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 37.47 mm và OD 43.47 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 43.47 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 37.47 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 43.47 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên. Làm tròn ID thành 37 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 43 mm thay vì 43.47 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 37.47/3/43.47 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 6 mm.
OD sẽ khác 43.47 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Size hiện tại có ID 37.47 mm và CS 3 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.