-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 37.5x2.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 37.5 mm, CS 2.5 mm và OD 42.5 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 5 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 36x2.5 mm | 36 | 2.5 | 41 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 36.5x2.5 mm | 36.5 | 2.5 | 41.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 37x2.5 mm | 37 | 2.5 | 42 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 38x2.5 mm | 38 | 2.5 | 43 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 38.5x2.5 mm | 38.5 | 2.5 | 43.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 37x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 38 mm trong khi giữ CS 2.5 mm sẽ tạo OD 43 mm, khác OD đúng 42.5 mm một lượng 0.5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 37.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 42.5 mm | 37.5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 37.5 mm | 42.5 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 37x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 37.5x2.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 37.5 mm, CS 2.5 mm hoặc OD 42.5 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.25 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5 mm.
OD sẽ khác 42.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.5 mm và tính ngược ID 37.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 37.5x2.5 mm.