-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 37.5x2.65 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 37.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 2.65 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 42.8 mm. Bộ ba 37.5 – 2.65 – 42.8 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 37.5 mm, CS 2.65 mm, OD 42.8 mm và chênh lệch OD − ID 5.3 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 37.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.65 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 42.8 mm | 37.5 + 2 × 2.65 |
| Kiểm tra ngược ID | 37.5 mm | 42.8 − 2 × 2.65 |
| Chênh OD − ID | 5.3 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 33.5x2.65 mm | 33.5 | 2.65 | 38.8 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 34.5x2.65 mm | 34.5 | 2.65 | 39.8 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 35.5x2.65 mm | 35.5 | 2.65 | 40.8 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 36.5x2.65 mm | 36.5 | 2.65 | 41.8 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 38.7x2.65 mm | 38.7 | 2.65 | 44 | ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 36.5x2.65 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 37.5 mm và OD 42.8 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 36.5x2.65 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 38 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 43.3 mm thay vì 42.8 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 37.5/2.65/42.8 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.325 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.3 mm.
Size hiện tại có ID 37.5 mm và CS 2.65 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.