-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 37.5 mm không phải OD và 3.55 mm không phải bán kính của vòng. 37.5 mm là ID, 3.55 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.775 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 44.6 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 10.56 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 37.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 44.6 mm | 37.5 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 37.5 mm | 44.6 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 33.5x3.55 mm | 33.5 | 3.55 | 40.6 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 34.5x3.55 mm | 34.5 | 3.55 | 41.6 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 35.5x3.55 mm | 35.5 | 3.55 | 42.6 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 38.7x3.55 mm | 38.7 | 3.55 | 45.800000000000004 | ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.200000000000004 mm. |
| 40x3.55 mm | 40 | 3.55 | 47.1 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 38.7x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 37.5 mm và OD 44.6 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 44.6 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 37.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 44.6 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Tính 44.6 − 2 × 3.55; kết quả phải trở về 37.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 37.5 mm, CS 3.55 mm, OD 44.6 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 37.5 mm đứng trước, CS 3.55 mm đứng sau; OD tính được là 44.6 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 37.5 mm, CS 3.55 mm và OD 44.6 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.