-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 37.5x3 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 37.5 mm, CS 3 mm và OD 43.5 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 6 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
ID 37.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 6 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 36.5x3 mm | 36.5 | 3 | 42.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 37x3 mm | 37 | 3 | 43 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 37.47x3 mm | 37.47 | 3 | 43.47 | ID thấp hơn 0.03 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.03 mm. |
| 38x3 mm | 38 | 3 | 44 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 38.5x3 mm | 38.5 | 3 | 44.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 37.47x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.03 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 37.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 43.5 mm | 37.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 37.5 mm | 43.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Bộ số 37.5/3/43.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 37.47x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 37.5 mm, CS 3 mm, OD 43.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 37.5 mm đứng trước, CS 3 mm đứng sau; OD tính được là 43.5 mm.
OD danh nghĩa bằng 37.5 + 2 × 3 = 43.5 mm.
Không. 43.5 mm là OD, còn ID đúng là 37.5 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 37.5x3 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và chọn lại theo đúng bộ số đo.