Oring gioăng cao su tròn NBR size 37.6x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A157K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 37.60*2.40mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 37.6x2.4 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Cách đọc đúng của size hiện tại là 37.6 mm × 2.4 mm, không phải 42.4 mm × 2.4 mm. OD 42.4 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Quy trình đo lại Oring 37.6x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 37.6, CS 2.4, OD 42.4 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 37.6x2.4 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong37.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài42.4 mm37.6 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID37.6 mm42.4 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 37.6 mm và CS 2.4 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 37.6 mm, CS 2.4 mm, OD 42.4 mm và chênh lệch OD − ID 4.8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 37.6x2.4 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 42.4 mm là ID: sai khác với ID thật là 4.8 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 37.6 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.4 mm có 1; làm tròn ID thành 38 mm sẽ làm OD đổi thành 42.8 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
29.6x2.4 mm29.62.434.4ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm.
31.6x2.4 mm31.62.436.4ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm.
34.6x2.4 mm34.62.439.4ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
39.6x2.4 mm39.62.444.4ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
41.6x2.4 mm41.62.446.4ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 39.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.4 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 37.6 mm, CS 2.4 mm, OD 42.4 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 39.6x2.4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 37.6/2.4/42.4 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 37.6x2.4 mm

Đúng kích thước 37.6x2.4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 37.6x2.4 mm với size gần?

So đồng thời ID 37.6 mm, CS 2.4 mm, OD 42.4 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 37.6x2.4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 37.6 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 42.4 mm.

OD của Oring 37.6x2.4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 37.6 + 2 × 2.4 = 42.4 mm.

Có thể dùng 42.4 mm làm ID của Oring 37.6x2.4 mm không?

Không. 42.4 mm là OD, còn ID đúng là 37.6 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 37.6x2.4 mm thế nào?

Tính 42.4 − 2 × 2.4; kết quả phải trở về 37.6 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 37.6x2.4 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347