-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 37.6 mm × 2.4 mm, không phải 42.4 mm × 2.4 mm. OD 42.4 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 37.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 42.4 mm | 37.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 37.6 mm | 42.4 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 37.6 mm, CS 2.4 mm, OD 42.4 mm và chênh lệch OD − ID 4.8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 29.6x2.4 mm | 29.6 | 2.4 | 34.4 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm. |
| 31.6x2.4 mm | 31.6 | 2.4 | 36.4 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 34.6x2.4 mm | 34.6 | 2.4 | 39.4 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 39.6x2.4 mm | 39.6 | 2.4 | 44.4 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 41.6x2.4 mm | 41.6 | 2.4 | 46.4 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 39.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 37.6 mm, CS 2.4 mm, OD 42.4 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 39.6x2.4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Bộ số 37.6/2.4/42.4 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 37.6 mm, CS 2.4 mm, OD 42.4 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 37.6 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 42.4 mm.
OD danh nghĩa bằng 37.6 + 2 × 2.4 = 42.4 mm.
Không. 42.4 mm là OD, còn ID đúng là 37.6 mm.
Tính 42.4 − 2 × 2.4; kết quả phải trở về 37.6 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 37.6x2.4 mm.