-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 37.7 mm không phải OD và 3.5 mm không phải bán kính của vòng. 37.7 mm là ID, 3.5 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 44.7 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 37.7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 44.7 mm | 37.7 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 37.7 mm | 44.7 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 37.7x3.5 mm, nhưng OD 44.7 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 37.7 mm mà OD không gần 44.7 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 35.7x3.5 mm | 35.7 | 3.5 | 42.7 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 36x3.5 mm | 36 | 3.5 | 43 | ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.7 mm. |
| 37x3.5 mm | 37 | 3.5 | 44 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 38x3.5 mm | 38 | 3.5 | 45 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 38.7x3.5 mm | 38.7 | 3.5 | 45.7 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 38x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 38x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Nếu số đo không khớp đủ ID 37.7 mm, CS 3.5 mm và OD 44.7 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.